SAPPHIRE

TIEIEJFALFJNgoài Ruby nhóm Corundum còn có Sapphire. Chúng có nhiều màu sắc, từ không màu, đen, trắng với các màu sắc sặc sỡ khác như: xanh, hồng, cam, vàng,… Một số viên đá thể hiện hiện tượng đổi màu, thường thấy nhất là chuyển từ màu xanh lam dưới ánh sáng ban ngày hoặc ánh sáng đèn huỳnh quang sang màu tím dưới ánh sáng đèn sợi đốt. Hoặc một số viên đá có hai màu cùng tồn tại.

Màu xanh lam mà màu được ưa chuộng trong các màu sắc của Sapphire, đặc biệt là màu xanh hoàng gia (Royal Blue).

Padparadscha là một loại sapphire màu cam phớt hồng quý hiếm và giá trị, có tên gọi bắt nguồn từ tiếng Sinhalese mang nghĩa là hoa sen.

Pinkish-Orange Padparadscha Shines as September's Rarest Sapphire Variety - Aires Jewelers in Morris Plains, NJ

Padparadscha Sapphire

Các tính chất cơ bản của Sapphire

  • Khoáng vật: Corundum
  • Thành phần hóa học: Al₂O₃
  • Màu sắc: Mọi màu sắc ngoại trừ màu đỏ
  • Chiết suất: 1,762 đến 1,770
  • Lưỡng chiết suất: 0,008 đến 0,010
  • Tỷ trọng: 4,00
  • Độ cứng Mohs: 9

TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG

Màu sắc: Sapphire có nhiều màu sắc đa dạng. Những viên sapphire được ưa chuộng thường có độ bão hòa màu từ mạnh đến sống động, bất kể tông màu cụ thể là gì.

Độ tinh khiết: Sapphire xanh thường có lẫn một số tạp chất, nhưng nhìn chung chúng có độ tinh khiết cao hơn so với ruby.

Độ chế tác: Sapphire thường được chế tác với kiểu cắt giác (brilliant cut) ở phần trên (crown) và kiểu cắt tầng (step cut) ở phần dưới (pavilion) của viên đá.

Cân nặng: Sapphire xanh có kích thước rất đa dạng, và những viên sapphire xanh kích thước lớn thường dễ tìm thấy hơn so với những viên ruby ​​lớn.